越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ chế chia sẻ rủi ro” (1)
cơ chế chia sẻ rủi ro
英语
短语risk-sharing mechanism
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
相关词“cơ chế chia sẻ rủi ro” (0)
未找到相关词。
短语“cơ chế chia sẻ rủi ro” (1)
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
